translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thú vị" (1件)
thú vị
日本語 面白い
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thú vị" (2件)
thư viện
日本語 図書館
học ở thư viện
図書館で勉強する
マイ単語
thú vị, vui tính
日本語 面白い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thú vị" (5件)
học ở thư viện
図書館で勉強する
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
Múa rối nước rất thú vị
人形水上劇はとても面白い
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)